Tổng quan
4
Số trận đã chơi
315
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
3
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
105
Minutes per goal
3
Sút trúng đích
75.0
Độ chính xác sút bóng (%)
2
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
5
Key passes
Phòng ngự
0
Tackles Won
0
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
0
Phá bóng
0
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
161
Successful passes
89.0
Độ chính xác chuyền bóng (%)
128
Passing accuracy in opposition’s half (%)
3
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
1
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ