Tổng quan
6
Số trận đã chơi
556
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
6
Đá chính
Tấn công
3
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
185
Minutes per goal
5
Sút trúng đích
41.7
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
4
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
4
Phá bóng
3
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
194
Successful passes
85.5
Độ chính xác chuyền bóng (%)
107
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
6
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ