Tổng quan
4
Số trận đã chơi
351
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
2
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
176
Minutes per goal
3
Sút trúng đích
37.5
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
1
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
3
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
173
Successful passes
90.1
Độ chính xác chuyền bóng (%)
99
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ