Tổng quan
4
Số trận đã chơi
263
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
3
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
6
Key passes
Phòng ngự
4
Tackles Won
67
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
2
Phá bóng
0
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
100
Successful passes
85.5
Độ chính xác chuyền bóng (%)
47
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
5
Fouls conceded
1
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ