player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

356

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

3

Rời sân (thay người)

4

Đá chính

Tấn công

4

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

89

Minutes per goal

5

Sút trúng đích

83.3

Độ chính xác sút bóng (%)

5

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

4

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

20

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

0

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

48

Successful passes

64.0

Độ chính xác chuyền bóng (%)

34

Passing accuracy in opposition’s half (%)

3

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ