Tổng quan
9
Số trận đã chơi
714
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
5
Rời sân (thay người)
8
Đá chính
Tấn công
4
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
179
Minutes per goal
7
Sút trúng đích
63.6
Độ chính xác sút bóng (%)
10
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
6
Key passes
Phòng ngự
4
Tackles Won
40
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
2
Phá bóng
2
Blocks
3
Interceptions
Phân phối bóng
90
Successful passes
60.8
Độ chính xác chuyền bóng (%)
76
Passing accuracy in opposition’s half (%)
5
Successful dribbles
Kỷ luật
4
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ