Tổng quan
4
Số trận đã chơi
267
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
3
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
89
Minutes per goal
3
Sút trúng đích
100.0
Độ chính xác sút bóng (%)
5
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
4
Key passes
Phòng ngự
1
Tackles Won
20
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
0
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
41
Successful passes
64.1
Độ chính xác chuyền bóng (%)
29
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
1
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ