player Image

Tổng quan

View Top Players

6

Số trận đã chơi

445

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

4

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

4

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

111

Minutes per goal

6

Sút trúng đích

75.0

Độ chính xác sút bóng (%)

5

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

4

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

17

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

1

Blocks

2

Interceptions

Phân phối bóng

56

Successful passes

62.9

Độ chính xác chuyền bóng (%)

42

Passing accuracy in opposition’s half (%)

4

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ