Tổng quan
5
Số trận đã chơi
450
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
9
Tackles Won
90
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
25
Phá bóng
0
Blocks
6
Interceptions
Phân phối bóng
191
Successful passes
85.7
Độ chính xác chuyền bóng (%)
97
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
1
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ