Tổng quan
5
Số trận đã chơi
444
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
33.3
Độ chính xác sút bóng (%)
9
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
2
Assists
10
Key passes
Phòng ngự
9
Tackles Won
82
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
9
Phá bóng
1
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
126
Successful passes
85.1
Độ chính xác chuyền bóng (%)
67
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
2
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ