player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

434

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

4

Bàn thắng ghi được

3

Phạt đền

109

Minutes per goal

7

Sút trúng đích

29.2

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

8

Key passes

Phòng ngự

0

Tackles Won

0

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

9

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

87

Successful passes

85.3

Độ chính xác chuyền bóng (%)

63

Passing accuracy in opposition’s half (%)

2

Successful dribbles

Kỷ luật

9

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ