player Image

Tổng quan

View Top Players

7

Số trận đã chơi

625

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

7

Đá chính

Tấn công

6

Bàn thắng ghi được

3

Phạt đền

104

Minutes per goal

9

Sút trúng đích

32.1

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

8

Key passes

Phòng ngự

0

Tackles Won

0

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

8

Phá bóng

10

Blocks

2

Interceptions

Phân phối bóng

111

Successful passes

84.1

Độ chính xác chuyền bóng (%)

73

Passing accuracy in opposition’s half (%)

3

Successful dribbles

Kỷ luật

16

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ