Tổng quan
5
Số trận đã chơi
413
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
413
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
50.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
2
Key passes
Phòng ngự
11
Tackles Won
92
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
16
Phá bóng
0
Blocks
4
Interceptions
Phân phối bóng
192
Successful passes
88.1
Độ chính xác chuyền bóng (%)
90
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
7
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ