Tổng quan
4
Số trận đã chơi
359
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
40
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
6
Phá bóng
0
Blocks
7
Interceptions
Phân phối bóng
60
Successful passes
82.2
Độ chính xác chuyền bóng (%)
29
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
8
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ