player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

326

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

326

Minutes per goal

7

Sút trúng đích

43.8

Độ chính xác sút bóng (%)

2

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

4

Assists

14

Key passes

Phòng ngự

0

Tackles Won

0

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

5

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

202

Successful passes

84.9

Độ chính xác chuyền bóng (%)

154

Passing accuracy in opposition’s half (%)

5

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ