Tổng quan
4
Số trận đã chơi
229
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
229
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
20.0
Độ chính xác sút bóng (%)
3
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
7
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
50
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
1
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
151
Successful passes
90.4
Độ chính xác chuyền bóng (%)
116
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
1
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ