Tổng quan
5
Số trận đã chơi
443
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
4
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
24
Phá bóng
0
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
187
Successful passes
89.9
Độ chính xác chuyền bóng (%)
52
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
7
Fouls conceded
1
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ