Tổng quan
1
Số trận đã chơi
20
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
0
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0
Độ chính xác sút bóng (%)
3
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
1
Tackles Won
50
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
0
Phá bóng
0
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
15
Successful passes
93.8
Độ chính xác chuyền bóng (%)
16
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
0
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ