player Image

Tổng quan

View Top Players

2

Số trận đã chơi

180

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

2

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

90

Minutes per goal

4

Sút trúng đích

40.0

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

1

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

3

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

26

Successful passes

83.9

Độ chính xác chuyền bóng (%)

16

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ