Tổng quan
3
Số trận đã chơi
270
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
2
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
135
Minutes per goal
4
Sút trúng đích
33.3
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
0
Phá bóng
4
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
38
Successful passes
79.2
Độ chính xác chuyền bóng (%)
22
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
2
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ