Tổng quan
5
Số trận đã chơi
422
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
422
Minutes per goal
5
Sút trúng đích
45.5
Độ chính xác sút bóng (%)
9
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
13
Key passes
Phòng ngự
5
Tackles Won
83
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
6
Phá bóng
3
Blocks
6
Interceptions
Phân phối bóng
158
Successful passes
81.9
Độ chính xác chuyền bóng (%)
127
Passing accuracy in opposition’s half (%)
3
Successful dribbles
Kỷ luật
4
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ