player Image

Tổng quan

View Top Players

2

Số trận đã chơi

95

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

1

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

95

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

25.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

0

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

50

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

1

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

16

Successful passes

69.6

Độ chính xác chuyền bóng (%)

6

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

3

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ