Tổng quan
2
Số trận đã chơi
189
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
189
Minutes per goal
3
Sút trúng đích
50.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
50
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
0
Phá bóng
3
Blocks
3
Interceptions
Phân phối bóng
39
Successful passes
72.2
Độ chính xác chuyền bóng (%)
17
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
1
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ