Tổng quan
2
Số trận đã chơi
210
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
50.0
Độ chính xác sút bóng (%)
2
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
33
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
9
Phá bóng
1
Blocks
4
Interceptions
Phân phối bóng
73
Successful passes
77.7
Độ chính xác chuyền bóng (%)
42
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
2
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ