Tổng quan
6
Số trận đã chơi
482
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
4
Rời sân (thay người)
6
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
20.0
Độ chính xác sút bóng (%)
3
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
11
Key passes
Phòng ngự
1
Tackles Won
50
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
2
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
121
Successful passes
74.2
Độ chính xác chuyền bóng (%)
77
Passing accuracy in opposition’s half (%)
7
Successful dribbles
Kỷ luật
7
Fouls conceded
0
Penalties conceded
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ