Tổng quan
6
Số trận đã chơi
526
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
6
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
526
Minutes per goal
5
Sút trúng đích
55.6
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
5
Tackles Won
42
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
3
Phá bóng
2
Blocks
4
Interceptions
Phân phối bóng
209
Successful passes
86.7
Độ chính xác chuyền bóng (%)
140
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
9
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ