player Image

Tổng quan

View Top Players

2

Số trận đã chơi

145

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

145

Minutes per goal

3

Sút trúng đích

50.0

Độ chính xác sút bóng (%)

5

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

3

Key passes

Phòng ngự

0

Tackles Won

0

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

2

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

41

Successful passes

63.1

Độ chính xác chuyền bóng (%)

30

Passing accuracy in opposition’s half (%)

1

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ