player Image

Tổng quan

View Top Players

3

Số trận đã chơi

205

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

100.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

2

Key passes

Phòng ngự

3

Tackles Won

38

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

7

Phá bóng

0

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

42

Successful passes

84.0

Độ chính xác chuyền bóng (%)

24

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

5

Fouls conceded

0

Penalties conceded

3

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ