player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

195

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

195

Minutes per goal

2

Sút trúng đích

100.0

Độ chính xác sút bóng (%)

2

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

1

Key passes

Phòng ngự

7

Tackles Won

78

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

8

Phá bóng

0

Blocks

4

Interceptions

Phân phối bóng

29

Successful passes

61.7

Độ chính xác chuyền bóng (%)

12

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

3

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ