Tổng quan
6
Số trận đã chơi
303
Phút thi đấu
3
Vào sân (thay người)
3
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
303
Minutes per goal
5
Sút trúng đích
41.7
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
3
Phá bóng
4
Blocks
3
Interceptions
Phân phối bóng
40
Successful passes
70.2
Độ chính xác chuyền bóng (%)
21
Passing accuracy in opposition’s half (%)
5
Successful dribbles
Kỷ luật
5
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ