Tổng quan
6
Số trận đã chơi
383
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
3
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
2
Bàn thắng ghi được
1
Phạt đền
192
Minutes per goal
4
Sút trúng đích
44.4
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
2
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
67
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
1
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
76
Successful passes
74.5
Độ chính xác chuyền bóng (%)
50
Passing accuracy in opposition’s half (%)
7
Successful dribbles
Kỷ luật
8
Fouls conceded
1
Penalties conceded
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ