player Image

Tổng quan

View Top Players

7

Số trận đã chơi

452

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

4

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

3

Bàn thắng ghi được

1

Phạt đền

151

Minutes per goal

5

Sút trúng đích

45.5

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

3

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

67

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

2

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

89

Successful passes

76.1

Độ chính xác chuyền bóng (%)

60

Passing accuracy in opposition’s half (%)

8

Successful dribbles

Kỷ luật

9

Fouls conceded

1

Penalties conceded

2

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ