Tổng quan
4
Số trận đã chơi
141
Phút thi đấu
3
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
1
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
141
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
33.3
Độ chính xác sút bóng (%)
3
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
2
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
50
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
0
Phá bóng
1
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
41
Successful passes
89.1
Độ chính xác chuyền bóng (%)
24
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
6
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ