Tổng quan
4
Số trận đã chơi
165
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
40.0
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
0
Key passes
Phòng ngự
0
Tackles Won
0
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
0
Phá bóng
2
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
30
Successful passes
78.9
Độ chính xác chuyền bóng (%)
13
Passing accuracy in opposition’s half (%)
6
Successful dribbles
Kỷ luật
2
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ