player Image

Tổng quan

View Top Players

2

Số trận đã chơi

180

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0.0

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

4

Key passes

Phòng ngự

4

Tackles Won

80

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

3

Phá bóng

1

Blocks

2

Interceptions

Phân phối bóng

74

Successful passes

88.1

Độ chính xác chuyền bóng (%)

33

Passing accuracy in opposition’s half (%)

2

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

2

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ