Tổng quan
8
Số trận đã chơi
513
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
5
Rời sân (thay người)
7
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
513
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
40.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
6
Key passes
Phòng ngự
6
Tackles Won
75
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
12
Phá bóng
1
Blocks
6
Interceptions
Phân phối bóng
205
Successful passes
86.1
Độ chính xác chuyền bóng (%)
100
Passing accuracy in opposition’s half (%)
3
Successful dribbles
Kỷ luật
2
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ