Tổng quan
5
Số trận đã chơi
333
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
3
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
333
Minutes per goal
3
Sút trúng đích
33.3
Độ chính xác sút bóng (%)
5
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
9
Key passes
Phòng ngự
1
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
2
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
67
Successful passes
71.3
Độ chính xác chuyền bóng (%)
54
Passing accuracy in opposition’s half (%)
4
Successful dribbles
Kỷ luật
8
Fouls conceded
0
Penalties conceded
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ