Tổng quan
8
Số trận đã chơi
692
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
8
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
33.3
Độ chính xác sút bóng (%)
18
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
19
Key passes
Phòng ngự
5
Tackles Won
71
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
13
Phá bóng
0
Blocks
6
Interceptions
Phân phối bóng
233
Successful passes
82.9
Độ chính xác chuyền bóng (%)
138
Passing accuracy in opposition’s half (%)
3
Successful dribbles
Kỷ luật
0
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ