player Image

Tổng quan

View Top Players

6

Số trận đã chơi

450

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

2

Sút trúng đích

25.0

Độ chính xác sút bóng (%)

3

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

4

Key passes

Phòng ngự

3

Tackles Won

50

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

8

Phá bóng

2

Blocks

7

Interceptions

Phân phối bóng

190

Successful passes

84.4

Độ chính xác chuyền bóng (%)

117

Passing accuracy in opposition’s half (%)

1

Successful dribbles

Kỷ luật

4

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ