player Image

Tổng quan

View Top Players

6

Số trận đã chơi

418

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

3

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0.0

Độ chính xác sút bóng (%)

2

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

3

Key passes

Phòng ngự

6

Tackles Won

75

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

21

Phá bóng

0

Blocks

4

Interceptions

Phân phối bóng

180

Successful passes

84.5

Độ chính xác chuyền bóng (%)

86

Passing accuracy in opposition’s half (%)

2

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ