Tổng quan
5
Số trận đã chơi
400
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
3
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0.0
Độ chính xác sút bóng (%)
2
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
6
Tackles Won
75
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
21
Phá bóng
0
Blocks
4
Interceptions
Phân phối bóng
170
Successful passes
84.6
Độ chính xác chuyền bóng (%)
80
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
1
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ