player Image

Tổng quan

View Top Players

2

Số trận đã chơi

90

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

0

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

33.3

Độ chính xác sút bóng (%)

2

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

4

Key passes

Phòng ngự

0

Tackles Won

0

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

1

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

43

Successful passes

84.3

Độ chính xác chuyền bóng (%)

27

Passing accuracy in opposition’s half (%)

1

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ