player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

143

Phút thi đấu

3

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

1

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

143

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

25.0

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

2

Key passes

Phòng ngự

0

Tackles Won

0

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

2

Phá bóng

1

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

38

Successful passes

86.4

Độ chính xác chuyền bóng (%)

27

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ