Tổng quan
4
Số trận đã chơi
146
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
38
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
6
Phá bóng
0
Blocks
5
Interceptions
Phân phối bóng
33
Successful passes
78.6
Độ chính xác chuyền bóng (%)
11
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ