player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

338

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

4

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

2

Key passes

Phòng ngự

7

Tackles Won

78

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

11

Phá bóng

0

Blocks

3

Interceptions

Phân phối bóng

189

Successful passes

87.9

Độ chính xác chuyền bóng (%)

49

Passing accuracy in opposition’s half (%)

2

Successful dribbles

Kỷ luật

3

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ