player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

352

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

4

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

352

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

33.3

Độ chính xác sút bóng (%)

5

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

12

Key passes

Phòng ngự

3

Tackles Won

50

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

2

Blocks

3

Interceptions

Phân phối bóng

107

Successful passes

81.7

Độ chính xác chuyền bóng (%)

75

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

4

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ