Tổng quan
6
Số trận đã chơi
137
Phút thi đấu
5
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
1
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
50.0
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
4
Key passes
Phòng ngự
1
Tackles Won
25
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
0
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
32
Successful passes
74.4
Độ chính xác chuyền bóng (%)
26
Passing accuracy in opposition’s half (%)
5
Successful dribbles
Kỷ luật
0
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ