Tổng quan
4
Số trận đã chơi
280
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
12.5
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
5
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
2
Phá bóng
1
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
41
Successful passes
70.7
Độ chính xác chuyền bóng (%)
29
Passing accuracy in opposition’s half (%)
4
Successful dribbles
Kỷ luật
6
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ