player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

170

Phút thi đấu

3

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

3

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

1

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

30

Successful passes

78.9

Độ chính xác chuyền bóng (%)

16

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

3

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ