Tổng quan
4
Số trận đã chơi
360
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
360
Minutes per goal
5
Sút trúng đích
35.7
Độ chính xác sút bóng (%)
10
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
3
Assists
16
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
67
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
2
Phá bóng
7
Blocks
5
Interceptions
Phân phối bóng
202
Successful passes
86.0
Độ chính xác chuyền bóng (%)
148
Passing accuracy in opposition’s half (%)
4
Successful dribbles
Kỷ luật
4
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ