player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

360

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

4

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

360

Minutes per goal

5

Sút trúng đích

35.7

Độ chính xác sút bóng (%)

10

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

3

Assists

16

Key passes

Phòng ngự

3

Tackles Won

75

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

2

Phá bóng

7

Blocks

5

Interceptions

Phân phối bóng

200

Successful passes

85.8

Độ chính xác chuyền bóng (%)

146

Passing accuracy in opposition’s half (%)

3

Successful dribbles

Kỷ luật

4

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ