Tổng quan
3
Số trận đã chơi
221
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
3
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
221
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
40.0
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
4
Key passes
Phòng ngự
0
Tackles Won
0
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
0
Phá bóng
0
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
56
Successful passes
87.5
Độ chính xác chuyền bóng (%)
46
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ