player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

220

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

3

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

0

Key passes

Phòng ngự

3

Tackles Won

38

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

3

Phá bóng

1

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

77

Successful passes

92.8

Độ chính xác chuyền bóng (%)

28

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

6

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ