player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

251

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

251

Minutes per goal

2

Sút trúng đích

40.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

2

Key passes

Phòng ngự

5

Tackles Won

71

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

3

Phá bóng

1

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

38

Successful passes

70.4

Độ chính xác chuyền bóng (%)

23

Passing accuracy in opposition’s half (%)

4

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ