player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

285

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

285

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

33.3

Độ chính xác sút bóng (%)

2

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

1

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

50

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

8

Phá bóng

1

Blocks

3

Interceptions

Phân phối bóng

214

Successful passes

93.9

Độ chính xác chuyền bóng (%)

118

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ