Tổng quan
3
Số trận đã chơi
250
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
1
Phạt đền
250
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
25.0
Độ chính xác sút bóng (%)
10
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
4
Assists
12
Key passes
Phòng ngự
5
Tackles Won
56
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
10
Phá bóng
2
Blocks
5
Interceptions
Phân phối bóng
91
Successful passes
69.5
Độ chính xác chuyền bóng (%)
66
Passing accuracy in opposition’s half (%)
6
Successful dribbles
Kỷ luật
7
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ