Tổng quan
4
Số trận đã chơi
313
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
3
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
33.3
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
2
Key passes
Phòng ngự
5
Tackles Won
71
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
1
Blocks
7
Interceptions
Phân phối bóng
204
Successful passes
93.6
Độ chính xác chuyền bóng (%)
128
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
10
Fouls conceded
0
Penalties conceded
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ