player Image

Tổng quan

View Top Players

8

Số trận đã chơi

283

Phút thi đấu

5

Vào sân (thay người)

3

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

2

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

142

Minutes per goal

3

Sút trúng đích

27.3

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

7

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

6

Blocks

2

Interceptions

Phân phối bóng

92

Successful passes

88.5

Độ chính xác chuyền bóng (%)

71

Passing accuracy in opposition’s half (%)

7

Successful dribbles

Kỷ luật

5

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ