Tổng quan
7
Số trận đã chơi
261
Phút thi đấu
4
Vào sân (thay người)
3
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
2
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
131
Minutes per goal
3
Sút trúng đích
33.3
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
7
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
0
Phá bóng
6
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
88
Successful passes
88.0
Độ chính xác chuyền bóng (%)
68
Passing accuracy in opposition’s half (%)
6
Successful dribbles
Kỷ luật
5
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ