Tổng quan
4
Số trận đã chơi
205
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
2
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
103
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
18.2
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
6
Key passes
Phòng ngự
1
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
0
Phá bóng
5
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
65
Successful passes
84.4
Độ chính xác chuyền bóng (%)
51
Passing accuracy in opposition’s half (%)
4
Successful dribbles
Kỷ luật
0
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ